nước đái

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng màu vàng nhạt do thận bài tiết ra được thải ra ngoài qua đường tiết niệu: "nước đái" một từ thông tục, dùng trong khẩu ngữ để chỉ nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa trẻ ra quần, ướt đẫm cả nước đái. (Đứa trẻ đi tiểu ra quần, ướt đẫm cả nước tiểu.)
    • Mùi nước đái trong nhà vệ sinh công cộng rất khó chịu. (Mùi nước tiểu trong nhà vệ sinh công cộng rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đái ra nước đái": một cách nói thông tục, nhấn mạnh hành động bài tiết nước tiểu.
    • Con chó cứ hay đái ra nước đáigốc cây này. (Con chó cứ hay đi tiểu ra nước tiểugốc cây này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước giải (danh từ): từ đồng nghĩa, ít thông tục hơn "nước đái".

    • Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước giải để xét nghiệm. (Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu để xét nghiệm.)
  • Nước tiểu (danh từ): từ chuẩn, được sử dụng trong văn bản y khoa ngôn ngữ trang trọng.

    • Xét nghiệm nước tiểu cho thấy kết quả bình thường. (Xét nghiệm nước tiểu cho thấy kết quả bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước tiểu: từ chuẩn, dùng trong y tế ngôn ngữ chính thống.
  • Nước giải: từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn "nước tiểu" nhưng thông tục hơn "nước đái".
Lưu ý về phong cách sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Nước đái" từ rất thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Trong các tình huống trang trọng, y tế hoặc văn viết, nên dùng từ "nước tiểu".
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái hơi thô tục, không nên dùng trong các ngữ cảnh lịch sự.
  1. Nh. Nước giải.