nước đái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng màu vàng nhạt do thận bài tiết ra và được thải ra ngoài qua đường tiết niệu: "nước đái" là một từ thông tục, dùng trong khẩu ngữ để chỉ nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ tè ra quần, ướt đẫm cả nước đái. (Đứa trẻ đi tiểu ra quần, ướt đẫm cả nước tiểu.)
- Mùi nước đái trong nhà vệ sinh công cộng rất khó chịu. (Mùi nước tiểu trong nhà vệ sinh công cộng rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đái ra nước đái": một cách nói thông tục, nhấn mạnh hành động bài tiết nước tiểu.
- Con chó cứ hay đái ra nước đái ở gốc cây này. (Con chó cứ hay đi tiểu ra nước tiểu ở gốc cây này.)
Biến thể và từ gần giống
Nước giải (danh từ): từ đồng nghĩa, ít thông tục hơn "nước đái".
- Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước giải để xét nghiệm. (Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu để xét nghiệm.)
Nước tiểu (danh từ): từ chuẩn, được sử dụng trong văn bản y khoa và ngôn ngữ trang trọng.
- Xét nghiệm nước tiểu cho thấy kết quả bình thường. (Xét nghiệm nước tiểu cho thấy kết quả bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Nước tiểu: từ chuẩn, dùng trong y tế và ngôn ngữ chính thống.
- Nước giải: từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn "nước tiểu" nhưng thông tục hơn "nước đái".
Lưu ý về phong cách sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Nước đái" là từ rất thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Trong các tình huống trang trọng, y tế hoặc văn viết, nên dùng từ "nước tiểu".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái hơi thô tục, không nên dùng trong các ngữ cảnh lịch sự.
- Nh. Nước giải.